Chữ Hán
谷
gǔ
valley, gorge, ravine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- valley, gorge, ravine
- grain
- corn
- surname Gu
- valley
Giản thể / Phồn thể
谷→谷
Dạng biến thể: 穀
Dạng biến thể
Thứ tự nét
谷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
谷歌gǔ gēvariant of 谷歌[Gu3 ge1]; Google, Internet company and search engine曼谷màn gǔBangkok, capital of Thailand河谷hé gǔriver valley山谷shān gǔvalley; ravine峡谷xiá gǔcanyon; gill; ravine谷物gǔ wùcereal; grain硅谷guī gǔSilicon Valley低谷dī gǔvalley; trough (as opposed to peaks); fig. low point; lowest ebb; nadir of one's fortunes谷地gǔ dìvalley谷底gǔ dǐvalley floor; (fig.) lowest ebb; all-time low
Chữ liên quan