Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谷物

gǔ wù

cereal

Phồn thể: 穀物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cereal
  • grain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谷 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả