Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谷物
Từ tiếng Trung
Lưu
谷物
gǔ wù
cereal
Nghe
Phồn thể:
穀物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cereal
grain
Các chữ trong từ này
谷
gǔ
7 nét
valley, gorge, ravine
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 谷 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谷歌
gǔ gē
variant of 谷歌[Gu3 ge1]; Google, Internet company and search engine
谷地
gǔ dì
valley
谷底
gǔ dǐ
valley floor; (fig.) lowest ebb; all-time low