Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谷地

gǔ dì

valley

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • valley

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谷 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả