Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谷地
Từ tiếng Trung
Lưu
谷地
gǔ dì
valley
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
valley
Các chữ trong từ này
谷
gǔ
7 nét
valley, gorge, ravine
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 谷 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谷歌
gǔ gē
variant of 谷歌[Gu3 ge1]; Google, Internet company and search engine
谷物
gǔ wù
cereal; grain
谷底
gǔ dǐ
valley floor; (fig.) lowest ebb; all-time low