Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硅谷

guī gǔ

Silicon Valley

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Silicon Valley

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硅 · 谷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.