Chữ Hán
豁
huō
clear, open
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clear, open
- exempt
- to play Chinese finger-guessing game
- opening
- stake all
Pinyin
huōhuáhuò
Thứ tự nét
豁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan