Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豁

huō

clear, open

17 nétBộ thủ 谷Số 4551

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear, open
  • exempt
  • to play Chinese finger-guessing game
  • opening
  • stake all

Pinyin

huōhuáhuò

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

valley

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

豁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan