Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豁免权

huò miǎn quán

immunity from prosecution

Phồn thể: 豁免權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • immunity from prosecution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豁 · 免 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả