Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豁免

huò miǎn

to exempt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exempt
  • exemption

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豁 · 免

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả