Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
豁免
Từ tiếng Trung
Lưu
豁免
huò miǎn
to exempt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to exempt
exemption
Các chữ trong từ này
豁
huō
17 nét
clear, open
免
miǎn
7 nét
to spare, to excuse from
Từ thường dùng: 豁 · 免
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
豁免权
huò miǎn quán
immunity from prosecution