Chữ Hán
霍
huò
quickly, suddenly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quickly, suddenly
- surname
- surname Huo
- (literary) suddenly
Thứ tự nét
霍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
震zhèn
shake, quake, tremor
或huò
or, either, else
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
活huó
to exist, to live, to survive
火huǒ
fire, flame
货huò
products, merchandise
伙huǒ
companion, colleague
祸huò
misfortune, disaster, calamity
惑huò
to confuse, to mislead