Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
霍尔
Từ tiếng Trung
Lưu
霍尔
huò ěr
Hall (name)
Nghe
Phồn thể:
霍爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Hall (name)
Các chữ trong từ này
霍
huò
16 nét
quickly, suddenly
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 霍 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
霍乱
huò luàn
cholera
霍华德
huò huá dé
(name) Howard