Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霍尔

huò ěr

Hall (name)

Phồn thể: 霍爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hall (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霍 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả