Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
霍乱
Từ tiếng Trung
Lưu
霍乱
huò luàn
cholera
Nghe
Phồn thể:
霍亂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cholera
Các chữ trong từ này
霍
huò
16 nét
quickly, suddenly
乱
luàn
7 nét
anarchy, chaos
Từ thường dùng: 霍 · 乱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
霍尔
huò ěr
Hall (name)
霍华德
huò huá dé
(name) Howard