Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霍华德

huò huá dé

(name) Howard

Phồn thể: 霍華德

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Howard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霍 · 华 · 德

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả