Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

需

xū

to need, to require

14 nétBộ thủ 雨Số 303

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to need, to require
  • must
  • to require
  • to need
  • to want

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Rain 雨 needed for crops to grow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

需

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan