Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内需

nèi xū

domestic demand

Phồn thể: 內需

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • domestic demand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 需

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả