Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

震

zhèn

shake, quake, tremor

15 nétBộ thủ 雨Số 1679

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shake, quake, tremor
  • to excite
  • to shake
  • to vibrate
  • to jolt

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

震

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan