Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
震惊
Từ tiếng Trung
Lưu
震惊
zhèn jīng
to shock
Nghe
Phồn thể:
震驚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to shock
to astonish
Các chữ trong từ này
震
zhèn
15 nét
shake, quake, tremor
惊
jīng
11 nét
to frighten, to startle
Từ thường dùng: 震 · 惊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
震撼
zhèn hàn
to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shock
震动
zhèn dòng
to shake; to vibrate; to strongly affect; shock; vibration
震荡
zhèn dàng
to shake up; to jolt; to vibrate; to oscillate; to fluctuate; to shake; to shudder
震慑
zhèn shè
to awe; to intimidate