Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

震撼

zhèn hàn

to shake

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shake
  • to shock
  • to stun
  • shocking
  • stunning
  • shock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 震 · 撼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả