Chữ Hán
雪
xuě
snow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- snow
- wipe away shame, avenge
- surname Xue
- CL:場|场[chang2]
- (literary) to wipe away (a humiliation etc)
Thứ tự nét
雪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan