Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

薛

xuē

wormwood, marsh grass

16 nétBộ thủ 艹Số 2026

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wormwood, marsh grass
  • a feudal state
  • surname Xue
  • vassal state during the Zhou Dynasty (1046–256 BC)
  • wormwood like grass (classical)

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A kind of bitter 辛 grass 艹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

薛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan