Chữ Hán
薛
xuē
wormwood, marsh grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wormwood, marsh grass
- a feudal state
- surname Xue
- vassal state during the Zhou Dynasty (1046–256 BC)
- wormwood like grass (classical)
Thứ tự nét
薛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
学xué
learning, knowledge, science
血xuè
blood
雪xuě
snow
穴xué
cave, den, hole
削xuē
to pare, to scrape, to trim
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish
谑xuè
to jeer