Chữ Hán
谑
xuè
to jeer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to jeer
- joy
- to joke
- to banter
- to tease
Giản thể / Phồn thể
谑→謔
Thứ tự nét
谑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
学xué
learning, knowledge, science
血xuè
blood
雪xuě
snow
穴xué
cave, den, hole
薛xuē
wormwood, marsh grass
削xuē
to pare, to scrape, to trim
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish