Chữ Hán
虐
nüè
cruel, harsh, oppressive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cruel, harsh, oppressive
- (bound form) brutal; oppressive; harsh
- (literary) disaster; catastrophe
Thứ tự nét
虐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan