Chữ Hán
虔
qián
reverent, devout
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- reverent, devout
- to act with reverence
- reverent
Thứ tự nét
虔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan