Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虔诚

qián chéng

pious

Phồn thể: 虔誠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pious
  • devout
  • sincere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虔 · 诚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.