Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

虞

yú

anxious, concerned, worried

13 nétBộ thủ 虍Số 2779

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anxious, concerned, worried
  • surname Yu
  • (literary) to expect; to anticipate
  • (literary) to be concerned about; to be apprehensive
  • (literary) to deceive; to dupe

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tiger

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

虞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan