Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吴

wú

one of several warring states

7 nétBộ thủ 口Số 1067Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one of several warring states
  • surname
  • surname Wu
  • area comprising southern Jiangsu, northern Zhejiang and Shanghai
  • name of states in southern China at different historical periods

Giản thể / Phồn thể

吴→吳

Bộ phận

Thứ tự nét

吴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan