Chữ Hán
圆
yuán
circle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- circle
- circular, round
- complete
- round
- circular
Giản thể / Phồn thể
圆→圓
Thứ tự nét
圆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
圆满yuán mǎnsatisfactory; consummate; perfect圆形yuán xínground; circular日圆rì yuánvariant of 日元[ri4 yuan2]团圆tuán yuánto have a reunion圆圈yuán quāncircle椭圆tuǒ yuánoval; ellipse; elliptic圆环yuán huánring (any circular object); (math.) annulus; (Tw) traffic circle; rotary方圆fāng yuánperimeter; range; (within) a radius of ...圆桌yuán zhuōround table椭圆形tuǒ yuán xíngoval
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring