Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

椭圆

tuǒ yuán

oval

Phồn thể: 橢圓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oval
  • ellipse
  • elliptic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 椭 · 圆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả