Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
椭圆形
Từ tiếng Trung
Lưu
椭圆形
tuǒ yuán xíng
oval
Nghe
Phồn thể:
橢圓形
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
oval
Các chữ trong từ này
椭
tuǒ
12 nét
elliptical, oval-shaped
圆
yuán
10 nét
circle
形
xíng
7 nét
form, shape
Từ thường dùng: 椭 · 圆 · 形
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
椭圆
tuǒ yuán
oval; ellipse; elliptic