Từ tiếng Trung
日圆
rì yuán
variant of 日元[ri4 yuan2]
Phồn thể: 日圓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 日元[ri4 yuan2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 圆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rì yuán
variant of 日元[ri4 yuan2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 圆
Từ vựng