Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日常

rì cháng

day-to-day; daily; everyday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • day-to-day; daily; everyday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả