Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日期

rì qī

date

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • date

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả