Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圆桌

yuán zhuō

round table

Phồn thể: 圓桌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • round table

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圆 · 桌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả