Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
圆桌
Từ tiếng Trung
Lưu
圆桌
yuán zhuō
round table
Nghe
Phồn thể:
圓桌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
round table
Các chữ trong từ này
圆
yuán
10 nét
circle
桌
zhuō
10 nét
table, stand, desk, counter
Từ thường dùng: 圆 · 桌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
圆满
yuán mǎn
satisfactory; consummate; perfect
圆形
yuán xíng
round; circular
圆圈
yuán quān
circle
圆环
yuán huán
ring (any circular object); (math.) annulus; (Tw) traffic circle; rotary