Từ tiếng Trung
圆满
yuán mǎn
satisfactory; consummate; perfect
Phồn thể: 圓滿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- satisfactory; consummate; perfect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 圆 · 满
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán mǎn
satisfactory; consummate; perfect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 圆 · 满
Từ vựng