Từ tiếng Trung
方圆
fāng yuán
perimeter
Phồn thể: 方圓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- perimeter
- range
- (within) a radius of ...
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 圆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fāng yuán
perimeter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 圆
Từ vựng