Chữ Hán
帐
zhàng
tent, screen, mosquito net
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tent, screen, mosquito net
- debt, credit, account
- (bound form) curtain; tent; canopy
- variant of 賬|账[zhang4]
Giản thể / Phồn thể
帐→帳
Thứ tự nét
帐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
长zhǎng
long, lasting
张zhāng
to display
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon
胀zhàng
swelling, inflation