Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拼

pīn

to link, to join together

9 nétBộ thủ 扌Số 1070

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to link, to join together
  • to incorporate
  • to piece together; to put together
  • to pool (resources etc); to share
  • to risk all; to go all out

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan