Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

牝

pìn

female animal

6 nétBộ thủ 牛Số 4385

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • female animal
  • keyhole
  • valley
  • (of a bird, animal or plant) female

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

牝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan