Chữ Hán
牝
pìn
female animal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- female animal
- keyhole
- valley
- (of a bird, animal or plant) female
Thứ tự nét
牝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan