Chữ Hán
聘
pìn
to employ, to engage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to employ, to engage
- betrothed
- to employ; to appoint
- (bound form) to betroth
- (coll.) (of a woman) to get married; to be marrried off
Thứ tự nét
聘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan