Từ tiếng Trung
聘任
pìn rèn
to appoint (to a position)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appoint (to a position)
- appointed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 聘 · 任
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pìn rèn
to appoint (to a position)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 聘 · 任
Từ vựng