Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
聘用
Từ tiếng Trung
Lưu
聘用
pìn yòng
to employ
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to employ
to hire
Các chữ trong từ này
聘
pìn
13 nét
to employ, to engage
用
yòng
5 nét
to use, to employ, to apply
Từ thường dùng: 聘 · 用
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
聘请
pìn qǐng
to engage; to hire (a lawyer etc)
聘任
pìn rèn
to appoint (to a position); appointed