Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聘请

pìn qǐng

to engage

Phồn thể: 聘請

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to engage
  • to hire (a lawyer etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聘 · 请

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả