Chữ Hán
肠
cháng
intestines
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- intestines
- emotions
- sausage
- old variant of 腸|肠[chang2]
Giản thể / Phồn thể
肠→腸
Bộ phận
Thứ tự nét
肠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
场chǎng
field, open space
常cháng
common, general, normal
厂chǎng
cliff
唱chàng
to sing, to chant, to call
尝cháng
to taste
畅chàng
freely, smoothly
偿cháng
to repay, to recompense
昌chāng
sunlight