Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肠子
Từ tiếng Trung
Lưu
肠子
cháng zi
intestines
Nghe
Phồn thể:
腸子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
intestines
Các chữ trong từ này
肠
cháng
7 nét
intestines
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 肠 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肠道
cháng dào
intestines; gut
肠胃
cháng wèi
stomach and intestine; digestive system