Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肠道

cháng dào

intestines

Phồn thể: 腸道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intestines
  • gut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肠 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả