Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肠道
Từ tiếng Trung
Lưu
肠道
cháng dào
intestines
Nghe
Phồn thể:
腸道
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
intestines
gut
Các chữ trong từ này
肠
cháng
7 nét
intestines
道
dào
12 nét
method, way
Từ thường dùng: 肠 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肠胃
cháng wèi
stomach and intestine; digestive system
肠子
cháng zi
intestines