Từ tiếng Trung
肠胃
cháng wèi
stomach and intestine; digestive system
Phồn thể: 腸胃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stomach and intestine; digestive system
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肠 · 胃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháng wèi
stomach and intestine; digestive system
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肠 · 胃
Từ vựng