Chữ Hán
尝
cháng
to taste
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to taste
- to experience, to experiment with
- to taste; to try (food)
- to experience
- (literary) ever; once
Giản thể / Phồn thể
尝→嘗
Dạng biến thể: 嚐
Thứ tự nét
尝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.
Chữ liên quan