Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尝

cháng

to taste

9 nétBộ thủ ⺌Số 1698Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to taste
  • to experience, to experiment with
  • to taste; to try (food)
  • to experience
  • (literary) ever; once

Giản thể / Phồn thể

尝→嘗

Dạng biến thể: 嚐

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speak

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng cháng cháng zhè ge cài。

Please try this dish.

wǒ cháng le yī kǒu,hěn hǎo chī。

I took a bite, and it was delicious.

Chữ liên quan

Chữ liên quan