Chữ Hán
云
yún
cloud
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cloud
- to say, to speak
- (classical) to say
- surname Yun
- short name for Yunnan 雲南|云南[Yun2 nan2]
Giản thể / Phồn thể
云→雲
Thứ tự nét
云Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
云南yún nánsee 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]风云fēng yúnweather; unstable situation陈云chén yúnChen Yun (1905-1995), communist leader and economist白云bái yúnsee 白雲區|白云区[Bai2 yun2 Qu1]; white cloud云端yún duānhigh in the clouds; (computing) the cloud云集yún jíto gather (in a crowd); to converge; to swarm星云xīng yúnnebula乌云wū yúnblack cloud马云mǎ yúnMa Yun (1964-), aka Jack Ma, Chinese billionaire businessman, co-founder of Alibaba 阿里巴巴[…云盘yún pán(computing) cloud drive; cloud storage service
Chữ liên quan