Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

云集

yún jí

to gather (in a crowd)

Phồn thể: 雲集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather (in a crowd)
  • to converge
  • to swarm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 云 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả