Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

云盘

yún pán

(computing) cloud drive; cloud storage service

Phồn thể: 雲盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) cloud drive; cloud storage service

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 云 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả