Từ tiếng Trung
云南
yún nán
see 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Phồn thể: 雲南
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 云 · 南
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yún nán
see 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 云 · 南
Từ vựng