Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

云端

yún duān

high in the clouds

Phồn thể: 雲端

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high in the clouds
  • (computing) the cloud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 云 · 端

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả